Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vết nứt" (1)
vết nứt
Tiếng Anh
Danh từcrack
Những vết nứt đã không được phát hiện.
The cracks were not detected.
Từ liên quan "vết nứt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vết nứt" (2)
Những vết nứt ở giá treo động cơ đã không được phát hiện.
Cracks in the engine mounts were not detected.
Những vết nứt đã không được phát hiện.
The cracks were not detected.
